Bản quyền ©2023 | Tapchithethao.co
© Chỉ được phát hành lại thông tin khi có sự đồng ý bằng văn bản của Tapchithethao.co
Địa chỉ : 36 Trần Phú, Khâm Thiên, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam.
Liên hệ: Telegram:
Đối tác: Nhà cái uy tín bongdanet
việt nam Từ 01/09/2023 Tapchithethao.tv đổi sang tên miền tapchithethao.co
Thứ hai, 12/01/2026 07:21

Kết quả Albirex Niigata vs Ventforet Kofu 12h00 19/03

Hạng 2 Nhật Bản

Đã kết thúc

Tường thuật trực tiếp Albirex Niigata vs Ventforet Kofu 12h00 19/03

Trận đấu Albirex Niigata vs Ventforet Kofu, 12h00 19/03, Tohoku Denryoku Big Swan Stadium, Hạng 2 Nhật Bản được tườn thuật trực tiếp tại tapchithethao.co. Ngoài ra tapchithethao.co cũng gửi tới bạn đọc link xem trực tiếp bóng đá Albirex Niigata vs Ventforet Kofu mới nhất tại: https://tapchithethao.co/kqbd.html

Mọi diễn biến chính giữa Albirex Niigata vs Ventforet Kofu, 12h00 19/03, Tohoku Denryoku Big Swan Stadium, Hạng 2 Nhật Bản sẽ được cập nhật chi tiết nhất.

Diễn biến chính Albirex Niigata vs Ventforet Kofu

Kết quả và tỷ số hiệp 1: 2 - 0
   Ryotaro Ito       12'    
      24'        Riku Nozawa
   Kaito Taniguchi (Assist:Eitaro Matsuda)    1-0  26'    
   Ryotaro Ito (Assist:Yuto Horigome)    2-0  32'    
      46'        Junma Miyazaki↑Yoshiki Torikai↓
      46'        Hideomi Yamamoto↑Ryohei Arai↓
      62'        Willian Lira Sousa
      68'        Koya Hayashida↑Nagi Matsumoto↓
      71'        Hideomi Yamamoto
      74'        Kazushi Mitsuhira↑Willian Lira Sousa↓
   Kazuyoshi Shimabuku↑Eitaro Matsuda↓       77'    
   Yuji Hoshi↑Ryotaro Ito↓       83'    
   Shion Homma       85'    
   Ken Yamura↑Kaito Taniguchi↓       85'    
      90'        Motoki Hasegawa
   Takahiro Kou       90'    
      90'        Riku Iijima↑Riku Yamada↓

Số liệu thống kê

Số liệu thống kê Albirex Niigata vs Ventforet Kofu

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình ra sân Albirex Niigata vs Ventforet Kofu 12h00 19/03

Đội hình ra sân cặp đấu Albirex Niigata vs Ventforet Kofu, 12h00 19/03, Tohoku Denryoku Big Swan Stadium, Hạng 2 Nhật Bản sẽ được cập nhật trước giờ bóng lăn.

Đội hình thi đấu

Đội hình thi đấu Albirex Niigata vs Ventforet Kofu

Albirex Niigata   Ventforet Kofu
Michael James Fitzgerald 5   8 Ryohei Arai
Yuzuru Shimada 20   41 Motoki Hasegawa
Ryosuke Kojima 1   22 Riku Nozawa
Eitaro Matsuda 22   10 Willian Lira Sousa
Yuto Horigome 31   5 Niki Urakami
Kaito Taniguchi 7   23 Masahiro Sekiguchi
Ryotaro Ito 13   1 Kohei Kawata
Shion Homma 10   24 Riku Yamada
Kazuhiko Chiba 35   2 Hidehiro Sugai
Takahiro Kou 8   18 Yoshiki Torikai
Soya Fujiwara 25   20 Nagi Matsumoto

Đội hình dự bị

Taiki Watanabe 15   31 Kosuke Okanishio
Takumi Hasegawa 32   16 Koya Hayashida
Yuji Hoshi 19   19 Junma Miyazaki
Kazuyoshi Shimabuku 29   15 Riku Iijima
Daichi Tagami 50   9 Kazushi Mitsuhira
Koto Abe 21   4 Hideomi Yamamoto
Ken Yamura 28   6 Hideyuki Nozawan

Tỷ lệ kèo Albirex Niigata vs Ventforet Kofu 12h00 19/03

Tỷ lệ kèo Albirex Niigata vs Ventforet Kofu, 12h00 19/03, Tohoku Denryoku Big Swan Stadium, Hạng 2 Nhật Bản theo kèo nhà cái châu Á. Tỷ lệ kèo Albirex Niigata vs Ventforet Kofu 12h00 19/03 theo thời gian thực.

Xem thêm tỷ lệ kèo nhà cái tại: https://tapchithethao.co/ty-le-keo-nha-cai.html

Tỷ lệ kèo cả trận

TLCA Tài/Xỉu X2
1.10 0:0 0.78 6.60 2 1/2 0.10 1.00 51.00 451.00

Tỷ lệ kèo hiệp 1

TLCA Hiệp 1 Tài/Xỉu Hiệp 1
0.80 0:0 1.00 0.83 3/4 0.98

Thành tích đối đầu Albirex Niigata vs Ventforet Kofu 12h00 19/03

Kết quả đối đầu Albirex Niigata vs Ventforet Kofu, 12h00 19/03, Tohoku Denryoku Big Swan Stadium, Hạng 2 Nhật Bản gần đây nhất. Phong độ gần đây của Albirex Niigata , phong độ gần đây của Ventforet Kofu chi tiết nhất.

Bảng xếp hạng

Xem thêm
XH Đội bóng ST Hs Điểm
1
Machida Zelvia Machida Zelvia
42 44 87
2
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
42 30 75
3
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
42 26 75
4
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
42 44 74
5
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
42 10 67
6
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
42 8 67
7
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
42 14 65
8
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
42 10 64
9
Oita Trinita Oita Trinita
42 -2 62
10
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
42 0 58
11
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
42 0 57
12
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
42 -11 52
13
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
42 -7 51
14
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
42 -1 49
15
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
42 -10 49
16
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
42 -13 48
17
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
42 -17 47
18
Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki
42 -24 47
19
Tochigi SC Tochigi SC
42 -8 44
20
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
42 -30 44
21
Omiya Ardija Omiya Ardija
42 -34 39
22
Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
42 -29 35
Back to top
Back to top