Bản quyền ©2023 | Tapchithethao.co
© Chỉ được phát hành lại thông tin khi có sự đồng ý bằng văn bản của Tapchithethao.co
Địa chỉ : 36 Trần Phú, Khâm Thiên, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam.
Liên hệ: Telegram:
Đối tác: Nhà cái uy tín bongdanet
việt nam Từ 01/09/2023 Tapchithethao.tv đổi sang tên miền tapchithethao.co
Thứ hai, 12/01/2026 01:12

Kết quả Albirex Niigata vs Montedio Yamagata 16h00 11/09

Hạng 2 Nhật Bản

Đã kết thúc

Tường thuật trực tiếp Albirex Niigata vs Montedio Yamagata 16h00 11/09

Trận đấu Albirex Niigata vs Montedio Yamagata, 16h00 11/09, , Hạng 2 Nhật Bản được tườn thuật trực tiếp tại tapchithethao.co. Ngoài ra tapchithethao.co cũng gửi tới bạn đọc link xem trực tiếp bóng đá Albirex Niigata vs Montedio Yamagata mới nhất tại: https://tapchithethao.co/kqbd.html

Mọi diễn biến chính giữa Albirex Niigata vs Montedio Yamagata, 16h00 11/09, , Hạng 2 Nhật Bản sẽ được cập nhật chi tiết nhất.

Diễn biến chính Albirex Niigata vs Montedio Yamagata

Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 1
   Kaito Taniguchi    1-0  10'    
      35' 1-1      Vinicius Araujo
      37'        Kota Yamada
   Michael James Fitzgerald       45'    
      62' 1-2      Kota Yamada
   Yuya Takazawa↑Romero Frank Berrocal Lark↓       66'    
      80'        Koki Kido↑Kota Yamada↓
      80'        Yuki Horigome↑Hikaru Nakahara↓
   Yuji Hoshi↑Shion Homma↓       82'    
   Yoshiaki Takagi       86'    
      87'        Masamichi Hayashi↑Vinicius Araujo↓
      87'        Shintaro Kokubu↑Ryonosuke Kabayama↓
      90'        Yuta Kumamoto↑Takumi Yamada↓
   Koji Suzuki↑Akito Fukuta↓       90'    
   Daichi Tagami↑Yuto Horigome↓       90'    

Số liệu thống kê

Số liệu thống kê Albirex Niigata vs Montedio Yamagata

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình ra sân Albirex Niigata vs Montedio Yamagata 16h00 11/09

Đội hình ra sân cặp đấu Albirex Niigata vs Montedio Yamagata, 16h00 11/09, , Hạng 2 Nhật Bản sẽ được cập nhật trước giờ bóng lăn.

Đội hình thi đấu

Đội hình thi đấu Albirex Niigata vs Montedio Yamagata

Albirex Niigata   Montedio Yamagata
Koto Abe 21   1 Victor Ibanez Pascual
Yuto Horigome 31   31 Riku Handa
Michael James Fitzgerald 5   2 Kosuke Yamazaki
Fumiya Hayakawa 28   5 Hiroki Noda
Soya Fujiwara 25   6 Takumi Yamada
Takahiro Kou 8   41 Hikaru Nakahara
Akito Fukuta 17   15 Ibuki Fujita
Shion Homma 10   18 Shuto Minami
Yoshiaki Takagi 33   35 Ryonosuke Kabayama
Romero Frank Berrocal Lark 24   9 Vinicius Araujo
Kaito Taniguchi 7   14 Kota Yamada

Đội hình dự bị

Yuzuru Shimada 20   25 Shintaro Kokubu
Yuji Hoshi 19   11 Yuki Horigome
Koji Suzuki 9   13 Koki Kido
Yuya Takazawa 11   21 Masatoshi Kushibiki
Kazuhiko Chiba 35   28 Tomoyasu Yoshida
Daichi Tagami 50   39 Masamichi Hayashi
Kazuki Fujita 41   23 Yuta Kumamoto

Tỷ lệ kèo Albirex Niigata vs Montedio Yamagata 16h00 11/09

Tỷ lệ kèo Albirex Niigata vs Montedio Yamagata, 16h00 11/09, , Hạng 2 Nhật Bản theo kèo nhà cái châu Á. Tỷ lệ kèo Albirex Niigata vs Montedio Yamagata 16h00 11/09 theo thời gian thực.

Xem thêm tỷ lệ kèo nhà cái tại: https://tapchithethao.co/ty-le-keo-nha-cai.html

Tỷ lệ kèo cả trận

TLCA Tài/Xỉu X2
0.65 0:0 1.30 1.90 3 1/2 0.43 501.00 23.00 1.01

Tỷ lệ kèo hiệp 1

TLCA Hiệp 1 Tài/Xỉu Hiệp 1
0.95 0:0 0.85 0.85 1 0.95

Thành tích đối đầu Albirex Niigata vs Montedio Yamagata 16h00 11/09

Kết quả đối đầu Albirex Niigata vs Montedio Yamagata, 16h00 11/09, , Hạng 2 Nhật Bản gần đây nhất. Phong độ gần đây của Albirex Niigata , phong độ gần đây của Montedio Yamagata chi tiết nhất.

Bảng xếp hạng

Xem thêm
XH Đội bóng ST Hs Điểm
1
Machida Zelvia Machida Zelvia
42 44 87
2
Jubilo Iwata Jubilo Iwata
42 30 75
3
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
42 26 75
4
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
42 44 74
5
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
42 10 67
6
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
42 8 67
7
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
42 14 65
8
Ventforet Kofu Ventforet Kofu
42 10 64
9
Oita Trinita Oita Trinita
42 -2 62
10
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
42 0 58
11
Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
42 0 57
12
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
42 -11 52
13
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
42 -7 51
14
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
42 -1 49
15
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
42 -10 49
16
Vegalta Sendai Vegalta Sendai
42 -13 48
17
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
42 -17 47
18
Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki
42 -24 47
19
Tochigi SC Tochigi SC
42 -8 44
20
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
42 -30 44
21
Omiya Ardija Omiya Ardija
42 -34 39
22
Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
42 -29 35
Back to top
Back to top