Bản quyền ©2023 | Tapchithethao.co
© Chỉ được phát hành lại thông tin khi có sự đồng ý bằng văn bản của Tapchithethao.co
Địa chỉ : 36 Trần Phú, Khâm Thiên, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam.
Liên hệ: Telegram:
Đối tác: Nhà cái uy tín bongdanet
việt nam Từ 01/09/2023 Tapchithethao.tv đổi sang tên miền tapchithethao.co
Thứ hai, 12/01/2026 10:27

Kết quả Walsall vs Exeter City 22h00 22/01

Hạng 4 Anh

Đã kết thúc

Tường thuật trực tiếp Walsall vs Exeter City 22h00 22/01

Trận đấu Walsall vs Exeter City, 22h00 22/01, Bescot Stadium, Hạng 4 Anh được tườn thuật trực tiếp tại tapchithethao.co. Ngoài ra tapchithethao.co cũng gửi tới bạn đọc link xem trực tiếp bóng đá Walsall vs Exeter City mới nhất tại: https://tapchithethao.co/kqbd.html

Mọi diễn biến chính giữa Walsall vs Exeter City, 22h00 22/01, Bescot Stadium, Hạng 4 Anh sẽ được cập nhật chi tiết nhất.

Diễn biến chính Walsall vs Exeter City

Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 1
      17'        Padraig Amond↑Offrande Zanzala↓
   Zak Mills↑Stephen Ward↓       34'    
      44' 0-1      Thimothee Dieng (Assist:Archie Collins)
   Rollin Menayese       45'    
      46'        Sam Stubbs
   Rollin Menayese       50'    
   George Miller↑Tyrese Shade↓       56'    
   Hayden White       76'    
   Kieran James Phillips↑Conor Wilkinson↓       78'    
      84' 0-2      Cheick Diabate (Assist:Archie Collins)
      85'        Cheick Tidiane Diabate

Số liệu thống kê

Số liệu thống kê Walsall vs Exeter City

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình ra sân Walsall vs Exeter City 22h00 22/01

Đội hình ra sân cặp đấu Walsall vs Exeter City, 22h00 22/01, Bescot Stadium, Hạng 4 Anh sẽ được cập nhật trước giờ bóng lăn.

Đội hình thi đấu

Đội hình thi đấu Walsall vs Exeter City

Walsall   Exeter City
Carl Rushworth 12   1 Cameron Dawson
Stephen Ward 3   26 Pierce Sweeney
Tom Leak 18   6 Sam Stubbs
Rollin Menayese 24   39 Cheick Tidiane Diabate
Hayden White 2   12 Joshua Key
Liam Kinsella 8   14 Thimothee Dieng
Joss Labadie 4   8 Archie Collins
Brendan Kiernan 7   2 Jake Caprice
Jack Earing 17   7 Matthew William Jay
Tyrese Shade 28   18 Offrande Zanzala
Conor Wilkinson 9   20 Jevani Brown

Đội hình dự bị

Jack Rose 1   31 Josh Coley
Emmanuel Osadebe 10   40 Scott Brown
Kieran James Phillips 15   4 Nigel Atangana
Alfie Bates 16   27 Jonathan Grounds
George Miller 11   11 Padraig Amond
Zak Mills 22   3 Jack Sparkes
Sam Perry 20   17 Kyle Taylor

Tỷ lệ kèo Walsall vs Exeter City 22h00 22/01

Tỷ lệ kèo Walsall vs Exeter City, 22h00 22/01, Bescot Stadium, Hạng 4 Anh theo kèo nhà cái châu Á. Tỷ lệ kèo Walsall vs Exeter City 22h00 22/01 theo thời gian thực.

Xem thêm tỷ lệ kèo nhà cái tại: https://tapchithethao.co/ty-le-keo-nha-cai.html

Tỷ lệ kèo cả trận

TLCA Tài/Xỉu X2
1.25 0:0 0.68 5.60 2 1/2 0.12 401.00 51.00 1.00

Tỷ lệ kèo hiệp 1

TLCA Hiệp 1 Tài/Xỉu Hiệp 1
1.00 0:0 0.80 1.08 1 0.73

Thành tích đối đầu Walsall vs Exeter City 22h00 22/01

Kết quả đối đầu Walsall vs Exeter City, 22h00 22/01, Bescot Stadium, Hạng 4 Anh gần đây nhất. Phong độ gần đây của Walsall , phong độ gần đây của Exeter City chi tiết nhất.

Bảng xếp hạng

Xem thêm
XH Đội bóng ST Hs Điểm
1
Stockport County Stockport County
46 48 92
2
Wrexham Wrexham
46 37 88
3
Mansfield Town Mansfield Town
46 43 86
4
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
46 15 78
5
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
46 5 71
6
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
46 4 71
7
Crawley Town Crawley Town
46 6 70
8
Barrow Barrow
46 6 69
9
Bradford City Bradford City
46 2 69
10
AFC Wimbledon AFC Wimbledon
46 13 65
11
Walsall Walsall
46 -4 65
12
Gillingham Gillingham
46 -11 64
13
Harrogate Town Harrogate Town
46 -9 63
14
Notts County Notts County
46 3 61
15
Morecambe Morecambe
46 -14 61
16
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
46 -3 57
17
Accrington Stanley Accrington Stanley
46 -8 57
18
Newport County Newport County
46 -14 55
19
Swindon Town Swindon Town
46 -6 54
20
Salford City Salford City
46 -16 51
21
Grimsby Town Grimsby Town
46 -17 49
22
Colchester United Colchester United
46 -21 45
23
Sutton United Sutton United
46 -25 42
24
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
46 -34 42
Back to top
Back to top