Bản quyền ©2023 | Tapchithethao.co
© Chỉ được phát hành lại thông tin khi có sự đồng ý bằng văn bản của Tapchithethao.co
Địa chỉ : 36 Trần Phú, Khâm Thiên, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam.
Liên hệ: Telegram:
Đối tác: Nhà cái uy tín bongdanet
việt nam Từ 01/09/2023 Tapchithethao.tv đổi sang tên miền tapchithethao.co
Thứ bảy, 28/02/2026 01:27

Kết quả Povltavska FA B vs Sparta Kutna Hora 22h59 26/05

Czech Republic 5. Ligy

Đã kết thúc

Tường thuật trực tiếp Povltavska FA B vs Sparta Kutna Hora 22h59 26/05

Trận đấu Povltavska FA B vs Sparta Kutna Hora, 22h59 26/05, , Czech Republic 5. Ligy được tườn thuật trực tiếp tại tapchithethao.co. Ngoài ra tapchithethao.co cũng gửi tới bạn đọc link xem trực tiếp bóng đá Povltavska FA B vs Sparta Kutna Hora mới nhất tại: https://tapchithethao.co/kqbd.html

Mọi diễn biến chính giữa Povltavska FA B vs Sparta Kutna Hora, 22h59 26/05, , Czech Republic 5. Ligy sẽ được cập nhật chi tiết nhất.

Diễn biến chính Povltavska FA B vs Sparta Kutna Hora

Kết quả và tỷ số hiệp 1: 3 - 1
      1-0  25'    
      41' 1-1     
      2-1  45'    
      3-1  45'    
      4-1  57'    
      62' 4-2     
      90' 4-3     

Số liệu thống kê

Số liệu thống kê Povltavska FA B vs Sparta Kutna Hora

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình ra sân Povltavska FA B vs Sparta Kutna Hora 22h59 26/05

Đội hình ra sân cặp đấu Povltavska FA B vs Sparta Kutna Hora, 22h59 26/05, , Czech Republic 5. Ligy sẽ được cập nhật trước giờ bóng lăn.

Đội hình thi đấu

Đội hình thi đấu Povltavska FA B vs Sparta Kutna Hora

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Tỷ lệ kèo Povltavska FA B vs Sparta Kutna Hora 22h59 26/05

Tỷ lệ kèo Povltavska FA B vs Sparta Kutna Hora, 22h59 26/05, , Czech Republic 5. Ligy theo kèo nhà cái châu Á. Tỷ lệ kèo Povltavska FA B vs Sparta Kutna Hora 22h59 26/05 theo thời gian thực.

Xem thêm tỷ lệ kèo nhà cái tại: https://tapchithethao.co/ty-le-keo-nha-cai.html

Tỷ lệ kèo cả trận

TLCA Tài/Xỉu X2
0.75 0:0 1.05 4.00 6 1/2 0.17 1.00 51.00 81.00

Tỷ lệ kèo hiệp 1

TLCA Hiệp 1 Tài/Xỉu Hiệp 1
0.83 0:1/4 0.98 0.98 1 1/2 0.83
Back to top
Back to top