Bản quyền ©2023 | Tapchithethao.co
© Chỉ được phát hành lại thông tin khi có sự đồng ý bằng văn bản của Tapchithethao.co
Địa chỉ : 36 Trần Phú, Khâm Thiên, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam.
Liên hệ: Telegram:
Đối tác: Nhà cái uy tín bongdanet
việt nam Từ 01/09/2023 Tapchithethao.tv đổi sang tên miền tapchithethao.co
Thứ hai, 12/01/2026 05:45

Kết quả Mechelen vs Kortrijk 02h45 25/02

VĐQG Bỉ

Đã kết thúc

Tường thuật trực tiếp Mechelen vs Kortrijk 02h45 25/02

Trận đấu Mechelen vs Kortrijk, 02h45 25/02, Veolia Stadium Achter de Kazerne, VĐQG Bỉ được tườn thuật trực tiếp tại tapchithethao.co. Ngoài ra tapchithethao.co cũng gửi tới bạn đọc link xem trực tiếp bóng đá Mechelen vs Kortrijk mới nhất tại: https://tapchithethao.co/kqbd.html

Mọi diễn biến chính giữa Mechelen vs Kortrijk, 02h45 25/02, Veolia Stadium Achter de Kazerne, VĐQG Bỉ sẽ được cập nhật chi tiết nhất.

Diễn biến chính Mechelen vs Kortrijk

Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 0
   Bill Antonio (Assist:Rob Schoofs)    1-0  31'    
      58'        Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus↑Jonathan Afolabi↓
      59'        Kings Kangwa↑Massimo Bruno↓
      59'        Ryan Alebiosu↑Nayel Mehssatou↓
   Patrick Pflucke↑Bill Antonio↓       62'    
   Nikola Storm↑Geoffry Hairemans↓       62'    
      72'        Iver Fossum↑Abdelkahar Kadri↓
   Mory Konate↑Islam Slimani↓       76'    
   Tom Vandenberghe(OW)    2-0  79'    
   Patrick Pflucke Goal awarded       82'    
      85'        Sheyi Ojo↑Joao Silva↓
   Boli Bolingoli Mbombo↑Daam Foulon↓       90'    
   Bilal Bafdili↑Kerim Mrabti↓       90'    
   Bilal Bafdili (Assist:Nikola Storm)    3-0  90'    

Số liệu thống kê

Số liệu thống kê Mechelen vs Kortrijk

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình ra sân Mechelen vs Kortrijk 02h45 25/02

Đội hình ra sân cặp đấu Mechelen vs Kortrijk, 02h45 25/02, Veolia Stadium Achter de Kazerne, VĐQG Bỉ sẽ được cập nhật trước giờ bóng lăn.

Đội hình thi đấu

Đội hình thi đấu Mechelen vs Kortrijk

Mechelen   Kortrijk
Gaetan Coucke 1   1 Tom Vandenberghe
Elias Cobbaut 22   4 Mark Mampasi
David Bates 27   44 Joao Silva
Munashe Garananga 42   33 Ryotaro Tsunoda
Daam Foulon 23   6 Nayel Mehssatou
Rob Schoofs 16   70 Massimo Bruno
Ngal Ayel Mukau 34   27 Abdoulaye Sissako
Bill Antonio 38   10 Abdelkahar Kadri
Kerim Mrabti 19   11 Dion De Neve
Islam Slimani 13   39 Isaak James Davies
Geoffry Hairemans 7   9 Jonathan Afolabi

Đội hình dự bị

Bilal Bafdili 35   21 Martin Wasinski
Yannick Thoelen 15   95 Lucas Pirard
Boli Bolingoli Mbombo 21   15 Kristiyan Malinov
Nikola Storm 11   7 Mounaim El Idrissy
Jannes Van Hecke 6   14 Iver Fossum
Isaac Asante 39   20 Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
Patrick Pflucke 77   17 Kings Kangwa
Mory Konate 8   54 Sheyi Ojo
Sandy Walsh 5   2 Ryan Alebiosu

Tỷ lệ kèo Mechelen vs Kortrijk 02h45 25/02

Tỷ lệ kèo Mechelen vs Kortrijk, 02h45 25/02, Veolia Stadium Achter de Kazerne, VĐQG Bỉ theo kèo nhà cái châu Á. Tỷ lệ kèo Mechelen vs Kortrijk 02h45 25/02 theo thời gian thực.

Xem thêm tỷ lệ kèo nhà cái tại: https://tapchithethao.co/ty-le-keo-nha-cai.html

Tỷ lệ kèo cả trận

TLCA Tài/Xỉu X2
0.69 0:0 1.28 10.00 3 1/2 0.02 1.12 5.40 54.00

Tỷ lệ kèo hiệp 1

TLCA Hiệp 1 Tài/Xỉu Hiệp 1
0.40 0:0 1.96 11.11 1 1/2 0.02

Thành tích đối đầu Mechelen vs Kortrijk 02h45 25/02

Kết quả đối đầu Mechelen vs Kortrijk, 02h45 25/02, Veolia Stadium Achter de Kazerne, VĐQG Bỉ gần đây nhất. Phong độ gần đây của Mechelen , phong độ gần đây của Kortrijk chi tiết nhất.

Bảng xếp hạng

Xem thêm
XH Đội bóng ST Hs Điểm
1
Saint Gilloise Saint Gilloise
30 32 70
2
Anderlecht Anderlecht
30 28 63
3
Royal Antwerp Royal Antwerp
30 28 52
4
Club Brugge Club Brugge
30 33 51
5
Racing Genk Racing Genk
30 20 47
6
KAA Gent KAA Gent
30 15 47
7
Cercle Brugge Cercle Brugge
30 10 47
8
Mechelen Mechelen
30 5 45
9
Sint-Truidense Sint-Truidense
30 -11 40
10
Standard Liege Standard Liege
30 -8 34
11
Westerlo Westerlo
30 -12 30
12
Oud Heverlee Oud Heverlee
30 -13 29
13
Charleroi Charleroi
30 -22 29
14
KAS Eupen KAS Eupen
30 -34 24
15
Kortrijk Kortrijk
30 -35 24
16
Jeunesse Molenbeek Jeunesse Molenbeek
30 -36 23
Back to top
Back to top