Bản quyền ©2023 | Tapchithethao.co
© Chỉ được phát hành lại thông tin khi có sự đồng ý bằng văn bản của Tapchithethao.co
Địa chỉ : 36 Trần Phú, Khâm Thiên, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam.
Liên hệ: Telegram:
Đối tác: Nhà cái uy tín bongdanet
việt nam Từ 01/09/2023 Tapchithethao.tv đổi sang tên miền tapchithethao.co
Thứ tư, 04/02/2026 06:10

Kết quả Lumezzane vs Renate AC 23h30 01/10

Italy C1

Đã kết thúc

Tường thuật trực tiếp Lumezzane vs Renate AC 23h30 01/10

Trận đấu Lumezzane vs Renate AC, 23h30 01/10, , Italy C1 được tườn thuật trực tiếp tại tapchithethao.co. Ngoài ra tapchithethao.co cũng gửi tới bạn đọc link xem trực tiếp bóng đá Lumezzane vs Renate AC mới nhất tại: https://tapchithethao.co/kqbd.html

Mọi diễn biến chính giữa Lumezzane vs Renate AC, 23h30 01/10, , Italy C1 sẽ được cập nhật chi tiết nhất.

Diễn biến chính Lumezzane vs Renate AC

Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 1
   Alessandro Dalmazzi       16'    
   Erik Gerbi    1-0  18'    
      30' 1-1      Michele Currarino
      34'        Sorrentino D.
      52' 1-2      Garetto M.
   Carlo Ilari       53'    
   Simone Pesce       66'    
   Kevin Cannavo    2-2  68'    
      85' 2-3      Tremolada M.
      87'        Rolando M.
      88'        Amadio M.
      89'        Amadio M.

Số liệu thống kê

Số liệu thống kê Lumezzane vs Renate AC

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình ra sân Lumezzane vs Renate AC 23h30 01/10

Đội hình ra sân cặp đấu Lumezzane vs Renate AC, 23h30 01/10, , Italy C1 sẽ được cập nhật trước giờ bóng lăn.

Đội hình thi đấu

Đội hình thi đấu Lumezzane vs Renate AC

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Tỷ lệ kèo Lumezzane vs Renate AC 23h30 01/10

Tỷ lệ kèo Lumezzane vs Renate AC, 23h30 01/10, , Italy C1 theo kèo nhà cái châu Á. Tỷ lệ kèo Lumezzane vs Renate AC 23h30 01/10 theo thời gian thực.

Xem thêm tỷ lệ kèo nhà cái tại: https://tapchithethao.co/ty-le-keo-nha-cai.html

Tỷ lệ kèo cả trận

TLCA Tài/Xỉu X2
0.23 0:0 2.56 5.55 5 1/2 0.04 36.00 4.15 1.17

Tỷ lệ kèo hiệp 1

TLCA Hiệp 1 Tài/Xỉu Hiệp 1
1.07 0:0 0.77 10.00 2 1/2 0.02
Back to top
Back to top