Bản quyền ©2023 | Tapchithethao.co
© Chỉ được phát hành lại thông tin khi có sự đồng ý bằng văn bản của Tapchithethao.co
Địa chỉ : 36 Trần Phú, Khâm Thiên, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam.
Liên hệ: Telegram:
Đối tác: Nhà cái uy tín bongdanet
việt nam Từ 01/09/2023 Tapchithethao.tv đổi sang tên miền tapchithethao.co
Thứ hai, 12/01/2026 23:12

Kết quả Khimki vs Krylya Sovetov 18h00 24/04

Nga

Đã kết thúc

Tường thuật trực tiếp Khimki vs Krylya Sovetov 18h00 24/04

Trận đấu Khimki vs Krylya Sovetov, 18h00 24/04, Khimki Arena, Nga được tườn thuật trực tiếp tại tapchithethao.co. Ngoài ra tapchithethao.co cũng gửi tới bạn đọc link xem trực tiếp bóng đá Khimki vs Krylya Sovetov mới nhất tại: https://tapchithethao.co/kqbd.html

Mọi diễn biến chính giữa Khimki vs Krylya Sovetov, 18h00 24/04, Khimki Arena, Nga sẽ được cập nhật chi tiết nhất.

Diễn biến chính Khimki vs Krylya Sovetov

Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 1
   Elmir Nabiullin       27'    
      29' 0-1      Maksim Glushenkov
      37'        Denis Yakuba
      42'        Yuri Gorshkov
   Denis Glushakov    1-1  44'    
   Dmitri Tikhiy Penalty awarded       44'    
      45'        Denis Yakuba
   Butta Magomedov↑Besard Sabovic↓       46'    
   Reziuan Mirzov↑Elmir Nabiullin↓       46'    
   Reziuan Mirzov    2-1  51'    
      58'        Aleksandr Soldatenkov
      61'        Glenn Bijl
      61'       Glenn Bijl Card changed
   Nemanja Glavcic↑Aleksandr Rudenko↓       63'    
      69'        Dmitri Tsypchenko↑Maksim Glushenkov↓
      69'        Artem Sokolov↑Aleksandr Kovalenko↓
      69'        Maksim Vityugov↑Vladislav Sarveli↓
   Ilya Sadygov↑Ilya Kukharchuk↓       80'    
      86'        Danil Lipovoy↑Yuri Gorshkov↓
      86'        Sergey Pinyaev↑Anton Zinkovskiy↓
   Aleksandr Filin↑Denis Glushakov↓       86'    
   Ilya Sadygov    3-1  87'    
   Aleksandr Soldatenkov(OW)    4-1  90'    

Số liệu thống kê

Số liệu thống kê Khimki vs Krylya Sovetov

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình ra sân Khimki vs Krylya Sovetov 18h00 24/04

Đội hình ra sân cặp đấu Khimki vs Krylya Sovetov, 18h00 24/04, Khimki Arena, Nga sẽ được cập nhật trước giờ bóng lăn.

Đội hình thi đấu

Đội hình thi đấu Khimki vs Krylya Sovetov

Khimki   Krylya Sovetov
Ilya Lantratov 22   1 Ivan Lomaev
Gia Grigalava 88   23 Glenn Bijl
Zakhar Volkov 23   4 Aleksandr Soldatenkov
Dmitri Tikhiy 6   95 Ilya Gaponov
Elmir Nabiullin 11   5 Yuri Gorshkov
Brian Idowu 4   14 Aleksandr Kovalenko
Denis Glushakov 8   6 Denis Yakuba
Kirill Bozhenov 87   11 Roman Ezhov
Ilya Kukharchuk 44   10 Vladislav Sarveli
Besard Sabovic 14   17 Anton Zinkovskiy
Aleksandr Rudenko 19   15 Maksim Glushenkov

Đội hình dự bị

Reziuan Mirzov 77   66 Yan Gudkov
Nemanja Glavcic 20   77 Artem Sokolov
Aleksandr Filin 25   44 Mateo Barac
Ilya Sadygov 7   81 Bogdan Ovsyannikov
Butta Magomedov 70   39 Evgeni Frolov
Pavel Mamaev 17   9 Sergey Pinyaev
Egor Generalov 1   47 Sergey Bozhin
      19 Dmitri Tsypchenko
      13 Danil Lipovoy
      8 Maksim Vityugov
      52 Danila Smirnov

Tỷ lệ kèo Khimki vs Krylya Sovetov 18h00 24/04

Tỷ lệ kèo Khimki vs Krylya Sovetov, 18h00 24/04, Khimki Arena, Nga theo kèo nhà cái châu Á. Tỷ lệ kèo Khimki vs Krylya Sovetov 18h00 24/04 theo thời gian thực.

Xem thêm tỷ lệ kèo nhà cái tại: https://tapchithethao.co/ty-le-keo-nha-cai.html

Thành tích đối đầu Khimki vs Krylya Sovetov 18h00 24/04

Kết quả đối đầu Khimki vs Krylya Sovetov, 18h00 24/04, Khimki Arena, Nga gần đây nhất. Phong độ gần đây của Khimki , phong độ gần đây của Krylya Sovetov chi tiết nhất.

Bảng xếp hạng

Xem thêm
XH Đội bóng ST Hs Điểm
1
Zenit St. Petersburg Zenit St. Petersburg
30 25 57
2
FC Krasnodar FC Krasnodar
30 16 56
3
Dynamo Moscow Dynamo Moscow
30 14 56
4
Lokomotiv Moscow Lokomotiv Moscow
30 14 53
5
Spartak Moscow Spartak Moscow
30 9 50
6
CSKA Moscow CSKA Moscow
30 16 48
7
Rostov FK Rostov FK
30 -3 43
8
Rubin Kazan Rubin Kazan
30 -7 42
9
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
30 2 41
10
Terek Grozny Terek Grozny
30 -12 35
11
Fakel Fakel
30 -9 32
12
Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
30 -7 31
13
Ural Sverdlovsk Oblast Ural Sverdlovsk Oblast
30 -16 30
14
FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
30 -22 30
15
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
30 -9 26
16
FK Sochi FK Sochi
30 -11 24
Back to top
Back to top