Bản quyền ©2023 | Tapchithethao.co
© Chỉ được phát hành lại thông tin khi có sự đồng ý bằng văn bản của Tapchithethao.co
Địa chỉ : 36 Trần Phú, Khâm Thiên, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam.
Liên hệ: Telegram:
Đối tác: Nhà cái uy tín bongdanet
việt nam Từ 01/09/2023 Tapchithethao.tv đổi sang tên miền tapchithethao.co
Thứ hai, 12/01/2026 05:54

Kết quả Halmstads vs Hammarby 00h00 26/04

VĐQG Thụy Điển

Đã kết thúc

Tường thuật trực tiếp Halmstads vs Hammarby 00h00 26/04

Trận đấu Halmstads vs Hammarby, 00h00 26/04, Orjans Vall, VĐQG Thụy Điển được tườn thuật trực tiếp tại tapchithethao.co. Ngoài ra tapchithethao.co cũng gửi tới bạn đọc link xem trực tiếp bóng đá Halmstads vs Hammarby mới nhất tại: https://tapchithethao.co/kqbd.html

Mọi diễn biến chính giữa Halmstads vs Hammarby, 00h00 26/04, Orjans Vall, VĐQG Thụy Điển sẽ được cập nhật chi tiết nhất.

Diễn biến chính Halmstads vs Hammarby

Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 0
   Amir Al Ammari       9'    
      17'        Shaquille Pinas
   Marcus Olsson       45'    
   Mohammed Naeem (Assist:Jonathan Svedberg)    1-0  45'    
   Mohammed Naeem       48'    
   Jonathan Svedberg (Assist:Viktor Granath)    2-0  52'    
      59'        Marc Llinares↑Pavle Vagic↓
      66'        Bazoumana Toure↑Jusef Erabi↓
      66'        Tesfaldet Tekie↑Oscar Johansson↓
   Gabriel Wallentin       76'    
   Bleon Kurtulus↑Marcus Olsson↓       79'    
      80'        Abdelrahman Saidi↑Markus Karlsson↓
   Phil Ofosu-Ayeh       81'    
      81'        Hampus Skoglund↑Montader Madjed↓
      84'        Fredrik Hammar
   Gisli Eyjolfsson↑Amir Al Ammari↓       87'    
   Villiam Granath↑Mohammed Naeem↓       87'    
      90' 2-1      Tesfaldet Tekie

Số liệu thống kê

Số liệu thống kê Halmstads vs Hammarby

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình ra sân Halmstads vs Hammarby 00h00 26/04

Đội hình ra sân cặp đấu Halmstads vs Hammarby, 00h00 26/04, Orjans Vall, VĐQG Thụy Điển sẽ được cập nhật trước giờ bóng lăn.

Đội hình thi đấu

Đội hình thi đấu Halmstads vs Hammarby

Halmstads   Hammarby
Tim Ronning 1   1 Oliver Dovin
Marcus Olsson 21   22 Markus Karlsson
Joseph Baffo 5   4 Edvin Kurtulus
Gabriel Wallentin 3   6 Pavle Vagic
Phil Ofosu-Ayeh 17   30 Shaquille Pinas
Amir Al Ammari 24   11 Oscar Johansson
Joel Allansson 6   8 Fredrik Hammar
Jonathan Svedberg 8   20 Nahir Besara
Vinicius Nogueira 27   18 Montader Madjed
Viktor Granath 9   9 Jusef Erabi
Mohammed Naeem 18   19 Denis Gul

Đội hình dự bị

Thomas Boakye 2   25 Davor Blazevic
Tim Erlandsson 12   23 Abdelrahman Saidi
Gisli Eyjolfsson 13   13 Mads Fenger
Gustav Friberg 15   24 Kingsley Gyamfi
Villiam Granath 11   15 Marc Llinares
Alex Hall 22   16 Rafferty M.
Birnir Snaer Ingason 7   2 Hampus Skoglund
Bleon Kurtulus 26   5 Tesfaldet Tekie
Rasmus Wiedesheim Paul 19   28 Bazoumana Toure

Tỷ lệ kèo Halmstads vs Hammarby 00h00 26/04

Tỷ lệ kèo Halmstads vs Hammarby, 00h00 26/04, Orjans Vall, VĐQG Thụy Điển theo kèo nhà cái châu Á. Tỷ lệ kèo Halmstads vs Hammarby 00h00 26/04 theo thời gian thực.

Xem thêm tỷ lệ kèo nhà cái tại: https://tapchithethao.co/ty-le-keo-nha-cai.html

Tỷ lệ kèo cả trận

TLCA Tài/Xỉu X2
0.04 1/4:0 8.33 9.09 3 1/2 0.04 1.07 7.00 171.00

Tỷ lệ kèo hiệp 1

TLCA Hiệp 1 Tài/Xỉu Hiệp 1
1.56 0:0 0.54 7.14 1/2 0.07

Thành tích đối đầu Halmstads vs Hammarby 00h00 26/04

Kết quả đối đầu Halmstads vs Hammarby, 00h00 26/04, Orjans Vall, VĐQG Thụy Điển gần đây nhất. Phong độ gần đây của Halmstads , phong độ gần đây của Hammarby chi tiết nhất.

Bảng xếp hạng

Xem thêm
XH Đội bóng ST Hs Điểm
1
Malmo FF Malmo FF
30 35 64
2
Elfsborg Elfsborg
30 33 64
3
Hacken Hacken
30 30 57
4
Djurgardens Djurgardens
30 5 50
5
IFK Varnamo IFK Varnamo
30 3 45
6
Kalmar Kalmar
30 -5 45
7
Hammarby Hammarby
30 2 44
8
IK Sirius FK IK Sirius FK
30 7 42
9
IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
30 0 41
10
Mjallby AIF Mjallby AIF
30 -2 41
11
AIK Solna AIK Solna
30 -4 36
12
Halmstads Halmstads
30 -14 36
13
IFK Goteborg IFK Goteborg
30 -4 34
14
Brommapojkarna Brommapojkarna
30 -13 33
15
Degerfors IF Degerfors IF
30 -32 26
16
Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
30 -41 15
Back to top
Back to top